adhesive
/ædˈhiːsɪv/tính từ
- Dính, bám chắc.
danh từ
- Chất dính, chất dán.
Tính từ
- Dính; ngoan cường, như chất dẻo.Sticky; tenacious, as glutinous substances.adhesive materialvật liệu kết dính
- Thích hợp hoặc có xu hướng tuân thủ; bám víu.Apt or tending to adhere; clinging.
Danh từ
- một chất, chẳng hạn như keo, cung cấp hoặc thúc đẩy sự kết dínha substance, such as glue, that provides or promotes adhesionThe label wouldn’t stick without strong adhesive.Nhãn sẽ không dính nếu không có chất kết dính chắc chắn.
Chưa có góp ý cho “adhesive”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adhesive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish