adhesive

/ædˈhiːsɪv/
tính từ
  • Dính, bám chắc.
danh từ
  • Chất dính, chất dán.
Tính từ
  1. Dính; ngoan cường, như chất dẻo.
    Sticky; tenacious, as glutinous substances.
    adhesive material
    vật liệu kết dính
  2. Thích hợp hoặc có xu hướng tuân thủ; bám víu.
    Apt or tending to adhere; clinging.
Danh từ
  1. một chất, chẳng hạn như keo, cung cấp hoặc thúc đẩy sự kết dính
    a substance, such as glue, that provides or promotes adhesion
    The label wouldn’t stick without strong adhesive.
    Nhãn sẽ không dính nếu không có chất kết dính chắc chắn.

Chưa có góp ý cho “adhesive”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “adhesive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish