adhesive

/ædˈhiːsɪv/
tính từ
  • Dính, bám chắc.
danh từ
  • Chất dính, chất dán.
🎬 Nghe “adhesive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish