adjacent

/əˈʤeɪsn̩t/
tính từ
  • Gần kề, kế liền, sát ngay.
🎬 Nghe “adjacent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish