adjacent

/əˈʤeɪsn̩t/
tính từ
  • Gần kề, kế liền, sát ngay.
Tính từ
  1. Nằm cạnh, gần, liền kề; lân cận; giáp với.
    Lying next to, close, or contiguous; neighboring; bordering on.
    Because the conference room is filled, we will have our meeting in the adjacent room.
    Vì phòng họp đã kín người nên chúng ta sẽ họp ở phòng bên cạnh.
  2. Ngay trước, sau hoặc đối mặt.
    Just before, after, or facing.
    The picture is on the adjacent page.
    Hình ảnh ở trang bên cạnh.
  3. (nghĩa bóng, hậu tích cực) Liên quan đến; gợi ý về ; giáp với.
    (figuratively, postpositive) Related to; suggestive of; bordering on.
Danh từ
  1. Một cái gì đó nằm cạnh một cái gì đó khác, đặc biệt là cạnh của một tam giác vuông không phải là cạnh huyền hay đối diện.
    Something that lies next to something else, especially the side of a right triangle that is neither the hypotenuse nor the opposite.
Giới từ
  1. Bên cạnh; bên cạnh.
    Next to; beside.
    The house adjacent to the school was demolished.
    Ngôi nhà cạnh trường học bị phá bỏ.
  2. (nghĩa bóng) Liên quan tới; gợi ý về ; giáp với.
    (figuratively) Related to; suggestive of; bordering on.
🎬 Nghe “adjacent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish