admirable

/ˈædmrəbəl/
tính từ
  • Đáng phục, đáng khâm phục, đáng ca tụng; đáng hâm mộ, đáng ngưỡng mộ.
  • Tuyệt diệu, tuyệt vời.
Tính từ
  1. Xứng đáng được tôn trọng hoặc ngưỡng mộ cao nhất; có thể ước tính được.
    Deserving of the highest esteem or admiration; estimable.
    It's admirable that Shelley overcame her handicap and excelled in her work.
    Thật đáng ngưỡng mộ khi Shelley đã vượt qua được khuyết tật và hoàn thành xuất sắc công việc của mình.
  2. Tốt hay anh hùng.
    Good or heroic.
    The act of putting out the burning fires was admirable.
    Hành động dập tắt đám cháy đang cháy thật đáng ngưỡng mộ.
🎬 Nghe “admirable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish