admirable
/ˈædmrəbəl/tính từ
- Đáng phục, đáng khâm phục, đáng ca tụng; đáng hâm mộ, đáng ngưỡng mộ.
- Tuyệt diệu, tuyệt vời.
Tính từ
- —Deserving of the highest esteem or admiration; estimable.It's admirable that Shelley overcame her handicap and excelled in her work.Từ đồng nghĩa:laudablepraiseworthyreverendadmirableallowable
- —Good or heroic.The act of putting out the burning fires was admirable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “admirable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish