admiral

/ˈædmrəl/
danh từ
  • Đô đốc.
  • Người chỉ huy hạm đội.
  • Người chỉ huy đoàn tàu đánh cá.
  • Tàu rồng, kỳ hạm (tàu chở thuỷ sư đô đốc).
  • Bướm giáp.
🎬 Nghe “admiral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish