adorable
/əˈdorəbəl/tính từ
- Đáng kính yêu, đáng quý mến, đáng yêu.
- Đáng tôn sùng, đáng sùng bái, đáng tôn thờ.
Tính từ
- Xứng đáng được tôn thờ; dễ thương hay đáng yêu.Befitting of being adored; cute or loveable.a romantic love song with adorable-sounding drum beatsmột bản tình ca lãng mạn với nhịp trống đáng yêu
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adorable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish