advanced

/ədˈvænst/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của advance
tính từ
  • Tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến.
  • Cao, cấp cao.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trước
    simple past and past participle of advance
Tính từ
  1. Ở hoặc gần với trạng thái hiện đại.
    At or close to the state of the art.
  2. Liên quan đến sự phức tạp lớn hơn; khó khăn hơn, phức tạp hơn hoặc chuyên biệt hơn.
    Involving greater complexity; more difficult, elaborate or specialized.
    The option can be found under advanced settings.
    Tùy chọn có thể được tìm thấy trong cài đặt nâng cao.
  3. Đã di chuyển về phía trước theo thời gian hoặc không gian (ví dụ: thời điểm đánh lửa nâng cao).
    Having moved forward in time or space (e.g. advanced ignition timing).
  4. Đang trong giai đoạn phát triển hoặc giáo dục muộn; đã tiến bộ vượt bậc so với giai đoạn ban đầu.
    In a late stage of development or education; having greatly progressed beyond an initial stage.
    This is an advanced prototype, it already has most of the features the final product will have.
    Đây là một nguyên mẫu tiên tiến, nó đã có hầu hết các tính năng mà sản phẩm cuối cùng sẽ có.
🎬 Nghe “advanced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish