advancements

/ədˈvænsmənt/
danh từ
  • Số nhiều của advancement
Danh từ
  1. số nhiều của sự thăng tiến
    plural of advancement
🎬 Nghe “advancements” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish