adverse
/ædˈvɚs/tính từ
- Đối địch, thù địch, nghịch lại, chống đối.
- Bất lợi, có hại.
- Ngược.
- Bên kia, đối diện.
Tính từ
- Không thuận lợi; đối kháng về mục đích hoặc tác dụng; thù địch; tích cực phản đối lợi ích hoặc mong muốn của một người; trái với phúc lợi của một người; hành động chống lại; làm việc theo hướng ngược lại.Unfavorable; antagonistic in purpose or effect; hostile; actively opposing one's interests or wishes; contrary to one's welfare; acting against; working in an opposing direction.adverse criticismchỉ trích bất lợi
- Phản đối; trái ngược; chống lại lợi ích hoặc mong muốn của một người.Opposed; contrary; opposing one's interests or desire.adverse circumstanceshoàn cảnh bất lợi
- (không thể so sánh được) Ngược lại; đối đầu.(not comparable) Opposite; confronting.the adverse pagetrang bất lợi
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adverse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish