adverse

/ædˈvɚs/
tính từ
  • Đối địch, thù địch, nghịch lại, chống đối.
  • Bất lợi, có hại.
  • Ngược.
  • Bên kia, đối diện.
🎬 Nghe “adverse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish