adversity

/ædˈvɚsəti/
danh từ
  • sự bất hạnh; vận đen, vận rủi; cảnh nghịch, vận nghịch
  • tai hoạ, tai ương
Danh từ
  1. (không đếm được) Tình trạng bất lợi; trạng thái bất hạnh hoặc tai họa.
    (uncountable) The state of adverse conditions; state of misfortune or calamity.
  2. (đếm được) Một sự kiện bất lợi; thiên tai.
    (countable) An event that is adverse; calamity.
    Từ đồng nghĩa:nakba
🎬 Nghe “adversity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish