advised

/ədˈvaɪz/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của advise
tính từ
  • Am hiểu, hiểu biết.
  • Đúng, đúng đắn, chí lý.
  • Có suy nghĩ thận trọng.
Tính từ
  1. Đã cân nhắc hoặc nghĩ ra; kết quả từ sự cân nhắc.
    Considered or thought out; resulting from deliberation.
  2. Được thông báo, đánh giá hoặc nhận biết.
    Informed, appraised or made aware.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lời khuyên
    simple past and past participle of advise
🎬 Nghe “advised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish