advised
/ədˈvaɪz/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của advise
tính từ
- Am hiểu, hiểu biết.
- Đúng, đúng đắn, chí lý.
- Có suy nghĩ thận trọng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “advised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish