advocacy

/ˈædvəkəsi/
danh từ
  • Nhiệm vụ luật sư.
  • Lời biện hộ của luật sư; sự bào chữa (cho ai).
  • Sự ủng hộ tích cực (một sự nghiệp).
🎬 Nghe “advocacy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish