advocacy

/ˈædvəkəsi/
danh từ
  • Nhiệm vụ luật sư.
  • Lời biện hộ của luật sư; sự bào chữa (cho ai).
  • Sự ủng hộ tích cực (một sự nghiệp).
Danh từ
  1. —
    The profession of an advocate.
  2. —
    The act of arguing in favour of, or supporting someone or something.
  3. —
    The practice of supporting someone to make their voice heard.
🎬 Nghe “advocacy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish