affluent

/ˈæfluwənt/
tính từ
  • Nhiều, dồi dào, phong phú.
  • Giàu có.
danh từ
  • Sông nhánh.
🎬 Nghe “affluent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish