affordable

/əˈfɔrdəbəl/
tính từ
  • Không đắt: nice clothes at affordable prices.
  • Có khả năng thanh toán.
🎬 Nghe “affordable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish