afield

/əˈfiːld/
phó từ
  • Ở ngoài đồng, ở ngoài ruộng; ra đồng, ra ruộng.
  • Xa; ở xa.
  • Xa nhà ((thường) far afield).
  • Ở ngoài mặt trận.
🎬 Nghe “afield” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish