afield
/əˈfiːld/phó từ
- Ở ngoài đồng, ở ngoài ruộng; ra đồng, ra ruộng.
- Xa; ở xa.
- Xa nhà ((thường) far afield).
- Ở ngoài mặt trận.
Trạng từ
- Xa (xa nhà hoặc điểm xuất phát, vật lý hoặc khái niệm). (Thường đứng trước từ xa, xa hơn hoặc xa hơn.)Away (from the home or starting point, physical or conceptual). (Often preceded by far, farther, or further.)This latest excursion took us farther afield than ever.Chuyến tham quan mới nhất này đã đưa chúng tôi đi xa hơn bao giờ hết.
- Trên sân.On the field.We now have both teams afield and can begin the match.Bây giờ chúng ta đã có cả hai đội trên sân và có thể bắt đầu trận đấu.
- Ở ngoài trời.Out in the open.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “afield” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish