afraid

/əˈfreɪd/
tính từ
  • Sợ, hãi, hoảng, hoảng sợ.
  • e rằng, lấy làm tiếc
  • e là
Tính từ
  1. Ấn tượng với sự sợ hãi hoặc e ngại; trong nỗi sợ hãi.
    Impressed with fear or apprehension; in fear.
    He is afraid of death.
  2. Đáng tiếc, xin lỗi; bày tỏ sự miễn cưỡng khi phải đối mặt với một tình huống khó chịu. [với mệnh đề (+) hoặc mệnh đề đó; hoặc với như vậy hoặc không]
    Regretful, sorry; expressing a reluctance to face an unpleasant situation. [with that (+ clause) or clause; or with so or not]
    I am afraid I cannot help you in this matter.
    Từ đồng nghĩa:sorry
  3. Lo lắng, lo lắng, lo sợ cho (ai đó hoặc điều gì đó). [với cho]
    Worried about, feeling concern for, fearing for (someone or something). [with for]
🎬 Nghe “afraid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish