afraid

/əˈfreɪd/
tính từ
  • Sợ, hãi, hoảng, hoảng sợ.
  • e rằng, lấy làm tiếc
  • e là
🎬 Nghe “afraid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish