afterwards

/ˈæftɚwɚd/
phó từ
  • Sau này, về sau, sau đấy, rồi thì.
🎬 Nghe “afterwards” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish