agenda

/əˈʤɛndə/
danh từ
  • Những việc phải làm.
  • Chương trình nghị sự, nghị trình.
  • Nhật ký công tác.
🎬 Nghe “agenda” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish