agenda

/əˈʤɛndə/
danh từ
  • Những việc phải làm.
  • Chương trình nghị sự, nghị trình.
  • Nhật ký công tác.
Danh từ
  1. Một kế hoạch được tổ chức theo thời gian cho các vấn đề cần giải quyết.
    A temporally organized plan for matters to be attended to.
  2. Danh sách các vấn đề cần giải quyết (như tại một cuộc họp).
    A list of matters to be taken up (as at a meeting).
  3. Một cuốn sổ tay dùng để sắp xếp và lưu giữ các kế hoạch hoặc danh sách đó, một cuốn sổ chương trình nghị sự, một bản kế hoạch chương trình nghị sự.
    A notebook used to organize and maintain such plans or lists, an agenda book, an agenda planner.
  4. (nghĩa bóng) Động cơ thầm kín; một chương trình có nhiều động cơ khác nhau.
    (figurative) An ulterior motive; a program of various such motives.
🎬 Nghe “agenda” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish