agent

/ˈeɪʤənt/
danh từ
  • Người đại lý.
  • tay sai, chỉ điểm tay chân, bộ hạ.
  • Tác nhân.
  • Tác thể
🎬 Nghe “agent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish