aggression

/əˈgrɛʃən/
danh từ
  • Sự xâm lược, cuộc xâm lược.
  • Sự công kích.
  • Sự gây sự, sự gây hấn; cuộc gây hấn.
Danh từ
  1. Hành động khởi xướng sự thù địch hoặc xâm lược.
    The act of initiating hostilities or invasion.
  2. Việc thực hành hoặc thói quen phát động các cuộc tấn công.
    The practice or habit of launching attacks.
  3. Hành vi hoặc hành động thù địch hoặc phá hoại.
    Hostile or destructive behavior or actions.
  4. (chủ nghĩa tự do) Khởi xướng hoặc đe dọa xung đột; ép buộc.
    (libertarianism) The initiation or threat of conflict; coercion.
🎬 Nghe “aggression” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish