aggressively

/əˈgrɛsɪvli/
phó từ
  • xông xáo, tháo vát
🎬 Nghe “aggressively” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish