agricultural

/ˌægrɪˈkʌltʃərəl/
tính từ
  • Nông nghiệp.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến nông nghiệp.
    Of or pertaining to agriculture.
    the agricultural class
  2. (cricket) Như thể chơi với lưỡi hái.
    (cricket) As if played with a scythe.
  3. (Anh, uyển ngữ, xúc phạm) Thô lỗ hoặc vô văn hóa.
    (UK, euphemistic, derogatory) Coarse or uncultured.
  4. (Anh, uyển ngữ, thể thao) Vụng về hoặc thiếu tế nhị.
    (UK, euphemistic, sports) Clumsy or tactless.
Danh từ
  1. Một sản phẩm hoặc hàng hóa từ nông nghiệp.
    A product or commodity from agriculture.
🎬 Nghe “agricultural” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish