agricultural
/ˌægrɪˈkʌltʃərəl/tính từ
- Nông nghiệp.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến nông nghiệp.Of or pertaining to agriculture.the agricultural class
- (cricket) Như thể chơi với lưỡi hái.(cricket) As if played with a scythe.
- (Anh, uyển ngữ, xúc phạm) Thô lỗ hoặc vô văn hóa.(UK, euphemistic, derogatory) Coarse or uncultured.
- (Anh, uyển ngữ, thể thao) Vụng về hoặc thiếu tế nhị.(UK, euphemistic, sports) Clumsy or tactless.
Danh từ
- Một sản phẩm hoặc hàng hóa từ nông nghiệp.A product or commodity from agriculture.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “agricultural” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish