agriculture

/ˈægrɪˌkʌltʃɚ/
danh từ
  • Nông nghiệp.
🎬 Nghe “agriculture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish