ahead

/əˈhɛd/
phó từ
  • Trước, về phía trước, ở thẳng phía trước; nhanh về phía trước, lên trước.
tính từ
  • Hơn, vượt.
🎬 Nghe “ahead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish