ail
/ˈeɪl/động từ
- Làm đau đớn, làm đau khổ, làm phiền não.
- Làm ốm đau.
- Đau đớn.
- Ốm đau, khó ở.
Động từ
- (thông tục) Gây đau khổ; gặp rắc rối, đau khổ. (Bây giờ chủ yếu dùng trong cấu trúc nghi vấn hoặc không xác định.)(transitive) To cause to suffer; to trouble, afflict. (Now chiefly in interrogative or indefinite constructions.)Have some chicken soup. It's good for what ails you.Ăn chút súp gà đi. Nó tốt cho những gì khiến bạn đau khổ.
- (nội động) Bị ốm; đau khổ; phải gặp rắc rối.(intransitive) To be ill; to suffer; to be troubled.
Danh từ
- (lỗi thời) Bệnh tật; rắc rối; sự ốm yếu.(obsolete) An ailment; trouble; illness.
- (Miền Tây) Ruộng lúa mạch hoặc các loại ngô khác.(West Country) The awn of barley or other types of corn.
Tính từ
- (lỗi thời) Đau đớn; rắc rối.(obsolete) Painful; troublesome.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish