ail

/ˈeɪl/
động từ
  • Làm đau đớn, làm đau khổ, làm phiền não.
  • Làm ốm đau.
  • Đau đớn.
  • Ốm đau, khó ở.
Động từ
  1. (thông tục) Gây đau khổ; gặp rắc rối, đau khổ. (Bây giờ chủ yếu dùng trong cấu trúc nghi vấn hoặc không xác định.)
    (transitive) To cause to suffer; to trouble, afflict. (Now chiefly in interrogative or indefinite constructions.)
    Have some chicken soup. It's good for what ails you.
    Ăn chút súp gà đi. Nó tốt cho những gì khiến bạn đau khổ.
  2. (nội động) Bị ốm; đau khổ; phải gặp rắc rối.
    (intransitive) To be ill; to suffer; to be troubled.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Bệnh tật; rắc rối; sự ốm yếu.
    (obsolete) An ailment; trouble; illness.
  2. (Miền Tây) Ruộng lúa mạch hoặc các loại ngô khác.
    (West Country) The awn of barley or other types of corn.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Đau đớn; rắc rối.
    (obsolete) Painful; troublesome.
🎬 Nghe “ail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish