ailing
/ˈeɪl/danh từ
- Sự ốm đau, sự khó ở.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ail.
tính từ
- Ốm đau, khó ở.
Danh từ
- Một căn bệnh.An ailment.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của ailpresent participle and gerund of ail
Tính từ
- Ốm yếu; đau ốm; ốm; không khỏe.Sickly; sick; ill; unwell.She cared for her ailing brother day in, day out.Cô chăm sóc người anh trai ốm yếu của mình ngày này qua ngày khác.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ailing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish