ailing

/ˈeɪl/
danh từ
  • Sự ốm đau, sự khó ở.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ail.
tính từ
  • Ốm đau, khó ở.
🎬 Nghe “ailing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish