airborne

/ˈeɚˌboɚn/
tính từ
  • Không vận.
  • Được tập luyện để tác chiến trên không.
  • Bay, đã cất cánh.
🎬 Nghe “airborne” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish