airborne
/ˈeɚˌboɚn/tính từ
- Không vận.
- Được tập luyện để tác chiến trên không.
- Bay, đã cất cánh.
Tính từ
- Trong hoặc mang theo không khí.In or carried by the air.Airborne pollen can aggravate allergies.Phấn hoa trong không khí có thể làm trầm trọng thêm tình trạng dị ứng.
- Trong chuyến bay.In flight.
- Được trang bị trên máy bay.Fitted to an aircraft.airborne radarradar trên không
- Vận chuyển bằng đường hàng không trên máy bay.Transported by air in an aircraft.airborne troopslính dù
Danh từ
- Bộ binh quân sự dự định được vận chuyển bằng đường hàng không và đưa ra chiến trường bằng dù hoặc trực thăng.Military infantry intended to be transported by air and delivered to the battlefield by parachute or helicopter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “airborne” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish