aircraft

/ˈɛrˌkræft/
danh từ
  • Máy bay, tàu bay.
  • Khí cầu.
🎬 Nghe “aircraft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish