airway
/ˈeɚˌweɪ/danh từ
- đường thở
Danh từ
- —(anatomy) The trachea.Từ đồng nghĩa:tracheawindpipe
- —(aviation) A flight path used by aeroplanes.
- —(mining) A roadway used for ventilation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “airway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish