airway

/ˈeɚˌweɪ/
danh từ
  • đường thở
Danh từ
  1. (anatomy) The trachea.
    Từ đồng nghĩa:tracheawindpipe
  2. (aviation) A flight path used by aeroplanes.
  3. (mining) A roadway used for ventilation.
🎬 Nghe “airway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish