album

/ˈælbəm/
danh từ
  • Tập ảnh, quyển album.
  • Album nhạc.
🎬 Nghe “album” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish