align
/əˈlaɪn/động từ
- Sắp cho thẳng hàng.
- Sắp hàng, đứng thành hàng.
Động từ
- (nội động) Tạo thành một đường thẳng; rơi vào hàng.(intransitive) To form a line; to fall into line.The pedestrians aligned in such a way that from above they made a pyramidal pattern.
- (thông tục) Điều chỉnh theo đường thẳng; để phạm vi hoặc hình thành trong dòng; để đưa vào dòng.(transitive) To adjust to a line; to range or form in line; to bring into line.
- (ngoại động) Tổ chức một cách nhất quán, xác định, có lẽ theo nghĩa trừu tượng.(transitive) To organize in a consistent, defined way, perhaps in an abstract sense.
- (nội động từ, phản xạ) Để xác định (bản thân) với, phù hợp hoặc ủng hộ hành vi, suy nghĩ, v.v. của người, tổ chức hoặc quốc gia khác.(intransitive, reflexive) To identify (oneself) with, match, or support the behaviour, thoughts, etc. of another person, organization, or country.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “align” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish