align

/əˈlaɪn/
động từ
  • Sắp cho thẳng hàng.
  • Sắp hàng, đứng thành hàng.
🎬 Nghe “align” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish