alligator

/ˈæləˌgeɪtɚ/
danh từ
  • Cá sấu Mỹ.
  • Da cá sấu.
  • Máy nghiền đá.
  • Người mê nhạc xuynh (một thứ nhạc ja).
🎬 Nghe “alligator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish