allowances

/əˈlawəns/
  • (Econ) Khấu trừ và chi phí đôí với thuế thu nhập.
🎬 Nghe “allowances” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish