ally

/ˈælaɪ/
danh từ
  • hòn bi (bằng đá thạch cao)
danh từ
  • nước đồng minh, nước liên minh; bạn đồng minh
ngoại động từ
  • liên kết, liên minh
  • kết thông gia
🎬 Nghe “ally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish