aloud

/əˈlaʊd/
phó từ
  • Lớn tiếng to.
  • Oang oang, inh lên, ầm ầm.
  • Thấy rõ, rõ rành rành.
Trạng từ
  1. Với giọng nói lớn, hay tiếng động lớn; lớn tiếng; một cách rõ ràng.
    With a loud voice, or great noise; loudly; audibly.
    Try speaking aloud rather than whispering.
  2. Có thể nghe được, trái ngược với âm thầm/lặng lẽ.
    Audibly, as opposed to silently/quietly.
    speaking aloud rather than thinking thoughts privately
Tính từ
  1. Nói lớn tiếng.
    Spoken out loud.
🎬 Nghe “aloud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish