aloud

/əˈlaʊd/
phó từ
  • Lớn tiếng to.
  • Oang oang, inh lên, ầm ầm.
  • Thấy rõ, rõ rành rành.
🎬 Nghe “aloud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish