aloud
/əˈlaʊd/phó từ
- Lớn tiếng to.
- Oang oang, inh lên, ầm ầm.
- Thấy rõ, rõ rành rành.
Trạng từ
- Với giọng nói lớn, hay tiếng động lớn; lớn tiếng; một cách rõ ràng.With a loud voice, or great noise; loudly; audibly.Try speaking aloud rather than whispering.
- Có thể nghe được, trái ngược với âm thầm/lặng lẽ.Audibly, as opposed to silently/quietly.speaking aloud rather than thinking thoughts privately
Tính từ
- Nói lớn tiếng.Spoken out loud.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aloud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish