alphabet

/ˈælfəˌbɛt/
danh từ
  • Bảng chữ cái, hệ thống chữ cái.
  • Điều cơ bản, bước đầu.
🎬 Nghe “alphabet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish