alter
/ˈɑːltɚ/động từ
- Thay đổi, biến đổi, đổi.
- Thay đổi; sửa đổi, sửa lại.
- Thiến, hoạn (súc vật).
Động từ
- (ambitransitive) Thay đổi hình thức hoặc cấu trúc của.(ambitransitive) To change the form or structure of.Near-synonym: tweakGần đồng nghĩa: tweakTừ đồng nghĩa:tweak
- (Nội động) Trở nên khác biệt.(intransitive) To become different.Từ đồng nghĩa:adaptalteramendchangeconvert
- (Động) May quần áo cho vừa vặn.(transitive) To tailor clothes to make them fit.Từ đồng nghĩa:adaptalteramendchangeconvert
- (thông tục) Thiến, thiến hoặc thiến (chó hoặc động vật khác).(transitive) To castrate, neuter or spay (a dog or other animal).Từ đồng nghĩa:adaptalteramendchangeconvert
Danh từ
- (tâm lý học, tính đa dạng) Một trong những tính cách, bản sắc hoặc bản thân của một người mắc chứng rối loạn nhận dạng phân ly hoặc một dạng đa bội khác.(psychology, multiplicity) One of the personalities, identities, or selves in a person with dissociative identity disorder or another form of multiplicity.Từ đồng nghĩa:headmate
- Bàn thờ viết sai chính tả.Misspelling of altar.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish