amalgam

/əˈmælgəm/
danh từ
  • Hỗn hống.
  • Vật hỗn hợp (nghĩa đen) & (nghĩa bóng).
Danh từ
  1. (Luyện kim) Hợp kim chứa thủy ngân.
    (metallurgy) An alloy containing mercury.
  2. Một sự kết hợp của những thứ khác nhau.
    A combination of different things.
  3. Một trong những thành phần của hợp kim.
    One of the ingredients in an alloy.
  4. (nha khoa) Hợp kim thủy ngân dùng để trám các lỗ sâu răng.
    (dentistry) An alloy of mercury used to fill tooth cavities.
Động từ
  1. (hai chiều, cổ xưa) Kết hợp (cái gì đó) với một vật.
    (ambitransitive, archaic) To amalgamate (something) with a thing.
🎬 Nghe “amalgam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish