amalgam

/əˈmælgəm/
danh từ
  • Hỗn hống.
  • Vật hỗn hợp (nghĩa đen) & (nghĩa bóng).
🎬 Nghe “amalgam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish