amalgam
/əˈmælgəm/danh từ
- Hỗn hống.
- Vật hỗn hợp (nghĩa đen) & (nghĩa bóng).
Danh từ
- (Luyện kim) Hợp kim chứa thủy ngân.(metallurgy) An alloy containing mercury.Từ đồng nghĩa:alloyblendcombocompoundconglomerate
- Một sự kết hợp của những thứ khác nhau.A combination of different things.Từ đồng nghĩa:alloyblendcombocompoundconglomerate
- Một trong những thành phần của hợp kim.One of the ingredients in an alloy.Từ đồng nghĩa:alloyblendcombocompoundconglomerate
- (nha khoa) Hợp kim thủy ngân dùng để trám các lỗ sâu răng.(dentistry) An alloy of mercury used to fill tooth cavities.Từ đồng nghĩa:alloyblendcombocompoundconglomerate
Động từ
- (hai chiều, cổ xưa) Kết hợp (cái gì đó) với một vật.(ambitransitive, archaic) To amalgamate (something) with a thing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amalgam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish