amber

/ˈæmbɚ/
danh từ
  • Hổ phách.
  • Bằng hổ phách; (có) màu hổ phách.
🎬 Nghe “amber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish