ambivalent

/æmˈbɪvələnt/
tính từ
  • Vừa yêu, vừa ghét (cái gì); có mâu thuẫn trong tư tưởng.
🎬 Nghe “ambivalent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish