ambulance

/ˈæmbjələns/
danh từ
  • Xe cứu thương, xe cấp cứu.
  • Để cứu thương.
Danh từ
  1. Một phương tiện cấp cứu được thiết kế để vận chuyển những người bị bệnh nặng hoặc bị thương đến bệnh viện.
    An emergency vehicle designed for transporting seriously ill or injured people to a hospital.
  2. (Quân sự) Bệnh viện dã chiến di động.
    (military) A mobile field hospital.
  3. (Anh) Phương tiện dùng để vận chuyển người chết, thường đến nhà xác.
    (UK) A vehicle used for the transportation of dead people, typically to a mortuary.
    Từ đồng nghĩa:private ambulance
  4. (chủ yếu ở Anh, lỗi thời) Từ đồng nghĩa với cáng, một chiếc cáng dùng để vận chuyển y tế.
    (chiefly UK, obsolete) Synonym of stretcher, a litter used for medical transport.
    Từ đồng nghĩa:stretcher
Động từ
  1. (Động) Vận chuyển bằng xe cứu thương.
    (transitive) To transport by ambulance.
🎬 Nghe “ambulance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish