ambulance

/ˈæmbjələns/
danh từ
  • Xe cứu thương, xe cấp cứu.
  • Để cứu thương.
🎬 Nghe “ambulance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish