amenable

/əˈmiːnəbəl/
tính từ
  • Chịu trách nhiệm; phải chịu, đáng chịu.
  • Tuân theo, vâng theo.
  • Dễ bảo, biết nghe theo, phục tùng.
Tính từ
  1. Sẵn sàng đáp lại sự thuyết phục hoặc gợi ý.
    Willing to respond to persuasion or suggestions.
    Từ đồng nghĩa:persuadableagreeable
  2. Sẵn sàng tuân thủ; dễ dàng dẫn dắt.
    Willing to comply; easily led.
  3. Chịu trách nhiệm giải trình, buộc tội hoặc yêu cầu bồi thường; chịu trách nhiệm; chịu trách nhiệm; có thể trả lời được.
    Liable to be brought to account, to a charge or claim; responsible; accountable; answerable.
  4. (luật) Chịu trách nhiệm pháp lý về (việc gì đó).
    (law) Liable to the legal authority of (something).
    Decisions of the Boards of Appeal are amenable to actions before the Court of Justice of the European Communities.
🎬 Nghe “amenable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish