amenable

/əˈmiːnəbəl/
tính từ
  • Chịu trách nhiệm; phải chịu, đáng chịu.
  • Tuân theo, vâng theo.
  • Dễ bảo, biết nghe theo, phục tùng.
🎬 Nghe “amenable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish