amicable

/ˈæmɪkəbəl/
tính từ
  • Thân ái, thân mật, thân tình.
  • Thoả thuận, hoà giải.
🎬 Nghe “amicable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish