amid
/əˈmɪd/- Giữa, ở giữa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Trong quá trình.
Giới từ
- Ở giữa; ở trung tâm của; được bao quanh bởi.In the middle of; in the center of; surrounded by.Từ đồng nghĩa:amongstamong
Danh từ
- Dạng cổ xưa của amit.Archaic form of amide.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish