ample
/ˈæmpəl/tính từ
- Rộng, lụng thụng.
- Nhiều, phong phú, dư dật.
Từ hạn định
- Một số lượng đầy đủ hoặc dồi dào; đủ hoặc quá đủ.A fully sufficient or abundant quantity of; enough or more than enough.We have ample time to finish the task.Chúng tôi có nhiều thời gian để hoàn thành nhiệm vụ.
- (như đại từ) Một số lượng (của cái gì đó) hoàn toàn đủ; nhiều.(as pronoun) A quantity (of something) that is fully sufficient; plenty.We don't need any more. We already have ample.Chúng tôi không cần nữa. Chúng tôi đã có đủ rồi.
Tính từ
- lớn; lớn về kích thước, mức độ, sức chứa hoặc số lượng lớn; ví dụ rộng rãi, rộng rãi hoặc mở rộng rộng rãi.Large; great in size, extent, capacity, or bulk; for example spacious, roomy or widely extended.We have an ample supply of waterChúng tôi có nguồn cung cấp nước dồi dào
- Rất đầy đủ.Very adequate.
- Không có hợp đồng hoặc ngắn gọn; không ngắn gọn; mở rộng; lan tỏaNot contracted or brief; not concise; extended; diffusivean ample storymột câu chuyện phong phú
Chưa có góp ý cho “ample”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ample” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish