ample

/ˈæmpəl/
tính từ
  • Rộng, lụng thụng.
  • Nhiều, phong phú, dư dật.
🎬 Nghe “ample” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish