amplifier

/ˈæmpləˌfajɚ/
danh từ
  • Máy khuếch đại, bộ khuếch đại.
🎬 Nghe “amplifier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish