amplifier
/ˈæmpləˌfajɚ/danh từ
- Máy khuếch đại, bộ khuếch đại.
Danh từ
- Bất cứ điều gì khuếch đại hoặc làm cho điều gì đó lớn hơn hoặc mãnh liệt hơn.Anything that amplifies, or makes something larger or more intense.
- (ngôn ngữ học) Trạng từ làm tăng thêm cường độ, chẳng hạn như "thực sự" hoặc "hoàn toàn".(linguistics) An adverb that adds intensity, such as "really" or "totally".
- (điện tử) Một thiết bị hoặc mạch điện làm tăng cường độ của tín hiệu điện yếu mà không làm thay đổi các đặc tính khác của tín hiệu.(electronics) An appliance or circuit that increases the strength of a weak electrical signal without changing the other characteristics of the signal.
- (âm nhạc) Một hộp di động chứa một chiếc loa lớn, dùng để khuếch đại giọng nói và nhạc cụ tại các buổi biểu diễn trực tiếp.(music) A portable encasement that houses a large speaker, used to amplify voices and musical instruments at live performances.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amplifier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish