amusement
/əˈmjuːzmənt/danh từ
- Sự vui chơi; trò vui, trò giải trí, trò tiêu khiển.
- Sự làm cho thích thú, sự làm buồn cười; sự thích thú, sự buồn cười.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amusement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish