amusement

/əˈmjuːzmənt/
danh từ
  • Sự vui chơi; trò vui, trò giải trí, trò tiêu khiển.
  • Sự làm cho thích thú, sự làm buồn cười; sự thích thú, sự buồn cười.
Danh từ
  1. (không đếm được) Giải trí.
    (uncountable) Entertainment.
    To my great amusement, the dog kept on chasing its tail and yelped when it bit it.
    Tôi vô cùng thích thú khi con chó cứ đuổi theo cái đuôi của nó và kêu lên khi nó cắn nó.
    Từ đồng nghĩa:recreation
  2. (đếm được) Một hoạt động mang tính giải trí hoặc thú vị, chẳng hạn như khiêu vũ, bắn súng hoặc câu cá.
    (countable) An activity that is entertaining or amusing, such as dancing, gunning, or fishing.
🎬 Nghe “amusement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish