analyst
/ˈænələst/danh từ
- Người phân tích.
- Nhà giải tích.
Danh từ
- Ai đó phân tích.Someone who analyzes.
- Một người có tư duy phân tích.Someone who is an analytical thinker.
- Một nhà toán học nghiên cứu phân tích thực tế.A mathematician who studies real analysis.
- (Máy tính) Nhà phân tích hệ thống.(computing) A systems analyst.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “analyst” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish