analyst

/ˈænələst/
danh từ
  • Người phân tích.
  • Nhà giải tích.
Danh từ
  1. Ai đó phân tích.
    Someone who analyzes.
  2. Một người có tư duy phân tích.
    Someone who is an analytical thinker.
  3. Một nhà toán học nghiên cứu phân tích thực tế.
    A mathematician who studies real analysis.
  4. (Máy tính) Nhà phân tích hệ thống.
    (computing) A systems analyst.
🎬 Nghe “analyst” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish