analytics

/ˌa-nə-ˈli-tiks/
danh từ
  • Môn phân tích.
  • Môn giải tích.
  • các kết quả có được từ việc phân tích dữ liệu hay phân tích thống kê, kết quả phân tích hay thống kê.
🎬 Nghe “analytics” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish