ancestry

/ˈænˌsɛstri/
danh từ
  • Tổ tiên, tổ tông, tông môn.
  • Dòng họ.
🎬 Nghe “ancestry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish