ancient

/ˈeɪnʃənt/
danh từ
  • Xưa, cổ.
  • Lá cờ, cờ hiệu; người cầm cờ hiệu.
  • Tác giả cổ điển.
🎬 Nghe “ancient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish