ancient
/ˈeɪnʃənt/danh từ
- Xưa, cổ.
- Lá cờ, cờ hiệu; người cầm cờ hiệu.
- Tác giả cổ điển.
Tính từ
- Đã kéo dài từ một thời kỳ xa xôi; đã có thời gian dài; tuổi lớn, rất già.Having lasted from a remote period; having been of long duration; of great age, very old.an ancient citymột thành phố cổ
- Tồn tại hoặc xảy ra trong thời gian đã qua, thường ở những thời đại xa xôi; thuộc về hoặc gắn liền với thời cổ đại; cũ, trái ngược với hiện đại.Existent or occurring in time long past, usually in remote ages; belonging to or associated with antiquity; old, as opposed to modern.an ancient authormột tác giả cổ đại
- (lịch sử) Liên quan đến thời cổ đại như một giai đoạn lịch sử chủ yếu ở châu Âu; thời điểm trước thời Trung Cổ.(history) Relating to antiquity as a primarily European historical period; the time before the Middle Ages.
- (lỗi thời) Có kinh nghiệm; thông thạo.(obsolete) Experienced; versed.
Danh từ
- Một người đã rất già.A person who is very old.
- Một người sống ở thời cổ đại.A person who lived in ancient times.
- (Anh, luật) Một trong những thành viên cấp cao của Inns of Court hoặc Chancery.(UK, law) One of the senior members of the Inns of Court or of Chancery.
- (lỗi thời) Người cao tuổi; một trưởng lão; một người đi trước.(obsolete) A senior; an elder; a predecessor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ancient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish